|
MA SỐ
|
Tên sản phẩm
|
Giá chưa bao gồm 10% VAT
|
|
4L
|
18L
|
1L
|
|
EPOXY – NHÓM SƠN EPOXY
|
|
1001
|
Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, đa màu (EP-04),#18,19,85
|
1.085.000
|
4.852.000
|
|
|
1002
|
Sơn Epoxy lớp lót, màu trắng
|
705.000
|
3.142.000
|
|
|
1003
|
Bột trét Epoxy
|
760.000
|
3.390.000
|
|
|
1004
|
Sơn Epoxy nhựa đường (EP-06)
|
570.000
|
2.535.000 |
|
|
1005
|
Dung môi pha loãng
|
Market Price
|
Market Price
|
Market Price
|
|
1006
|
Sơn lót kẽm Epoxy (Ep-03) Bộ nhỏ 9.9kg, lớn 29.7kg
|
|
Market Price
|
Market Price
|
|
1007
|
Sơn lót Red Lead Epoxy (EP-01)
|
880.000
|
3.930.000 |
|
|
1009
|
Sơn chống rỉ Epoxy (EP-02)
|
590.000
|
2.625.000 |
|
|
1010
|
Sơn Vecni Epoxy
|
740.000
|
3.300.000 |
|
|
1011
|
Sơn lót bột kẽm vô cơ (IZ-01)
|
1,800,000
|
Market Price
|
Market Price
|
|
1012
|
Dung môi pha loãng
|
Market Price
|
Market Price
|
Market Price
|
|
1014
|
Sơn trong suốt không dung môi Epoxy
|
1.165.000
|
5.212.000 |
|
|
1015
|
Sơn phủ ngoài không dung môi Epoxy
|
1.265.000
|
5.662.000 |
|
|
1015AS
|
Sơn phủ epoxy không dung môi chống tĩnh điện
|
1.350.000
|
6.045.000 |
|
|
1017
|
Sơn bể nước sạch Epoxy, màng dày (EP-07)
|
1.050.000
|
4.695.000 |
|
|
1020
|
Sơn lót dùng cho hợp kim Epoxy
|
840.000
|
3.750.000 |
|
|
1021
|
Sơn lớp đầu bột kẽm vô cơ(SP-09)
|
Market Price
|
Market Price
|
Market Price
|
|
1022
|
Hỗn hợp nhựa & cát Epoxy mới (c/chính 3kg+c/đông cứng1kg=4kg, cát :20kg)
|
1.100.000
|
|
|
|
1023
|
Sơn chống trơn Epoxy (c/chính 1kg+c/đông cứng 3kg = 4kg, cát:8kg)
|
1.100.000
|
|
|
|
1026
|
Bột trét epoxy cho hỗn hợp hồ (c/chính20kg+c/đông cứng 10Kg= 30Kg,chất lớp phủ 20 kg
|
|
6.732.000 |
|
|
1027
|
Sơn lót bột kẽm Epoxy (Ep-03AA
|
1.600.000
|
7.170.000 |
Market Price
|
|
1029
|
Vữa san bằng Epoxy
|
|
4.950.000
|
|
|
1050
|
Sơn lót chống rỉ lớp giữa M.I.O Epoxy (Ep-20)
|
710.000
|
3.165.000
|
|
|
1055
|
Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu bạc
|
855.000
|
3.817.000 |
|
|
1056
|
Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu # 25,64
Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu #23
|
960.000
1.085.000
1.140.000
|
4.290.000.
4.852000
5.100.000
|
|
|
1058
|
Sơn lót dùng trong bể nước uống Epoxy (xám nâu)
|
750.000
|
3.345.000 |
|
|
1060
|
Sơn lớp giữa Epoxy, xám, nâu
|
715.000
|
3.187.000
|
|
|
1061
|
Sơn phủ Epoxy định hình có hàm lượng rắn cao (Ep-999)
|
|
|
|
|
1061H
|
Sơn phủ Epoxy định hình có hàm lượng rắn cao (Ep-999H)
|
970.000
|
4.335.000 |
|
|
1073
|
Sơn nước trong suốt lớp lót Epoxy
|
700.000
|
3.120.000 |
|
|
1075
|
Sơn lót chống rỉ Aluminum Tripolyphoshate Epoxy
|
675.000
|
3.007.000 |
|
|
1076
|
Sơn lót chống rỉ Zinc Phoshate Epoxy mới(Ep-66)nâu ,xám
|
680.000
|
3.030.000 |
|
|
1080
|
Sơn phủ ngoài đàn hồi không dung môi Epoxy
|
|
|
|
|
1098W
|
Sơn lót tỉnh điện Epoxy
|
Market Price
|
4.890.000
|
Market Price
|