Yahoo: congtykimloan
|
|
|
| Sơn KOVA |
 |
Sơn KOVA |
Sản phẩm Sơn và Chống thấm KOVA có đủ chủng loại sơn trang trí, chống gỉ và chống thấm để sử dụng cho các công trình dân dụng, công nghiệp, thuỷ lợi, giao thông, cầu đường, tàu biển, ... và có thể áp dụng cho tất cả các kiến trúc, kết cấu xây dựng như sàn, mái, tường đứng, nhà vệ sinh, cửa hoa kim loại, sân thể thao, bồn chứa nước, các công trình ngầm, đường giao thông v.v.... với phương pháp thi công thuận tiện, đơn giản. Các sản phẩm Sơn và Chống thấm Kova bền lâu dài, không độc hại, không chứa chì, thuỷ ngân và các chất độc hại khác. Tuyệt đại đa số các sản phẩm Kova sử dụng dung môi là nước nên không gây cháy nổ, dễ thi công và vệ sinh dụng cụ. Đặc biệt sản phẩm sơn trang trí KOVA có hệ thống 1010 mẫu màu tiêu chuẩn được kiểm tra chất lượng, pha màu tự động trên hệ thống máy vi tính, thoả mãn mọi yêu cầu về chất lượng và thẩm mỹ cho công trình. |
|
|
Mã Số
|
Chủng Loại
|
Đơn Vị
|
Giá Bán (VNĐ)
|
Định Mức
|
Đơn Giá (VNĐ/M2)
|
|
MASTIC & SƠN NƯỚC TRONG NHÀ
|
|
MT CITY
|
Bột trét tường cao cấp trong nhà
|
40Kg/Bao
|
200,000
|
35-40m2/bao
|
|
|
MT DẺO
|
Mastic trong nhà dẻo không nứt (thùng carton)
|
25Kg/Thùng
|
223,000
|
25-28m2/thùng
|
|
|
MT DẺO
|
Mastic trong nhà dẻo không nứt (thùng nhựa)
|
25Kg/Thùng
|
263,000
|
25-28m2/thùng
|
|
|
K – 109
|
Sơn lót kháng kiềm trong nhà
|
20Kg/Thùng
|
662,000
|
90-100m2/thùng
|
|
|
VISTA
|
Sơn nước trong nhà trắng
|
25Kg/Thùng
|
552,000
|
90-110m2/thùng
|
|
|
PRINCE
|
Sơn nước trong nhà trắng
|
20Kg/Thùng
|
501,000
|
60-70m2/thùng
|
|
|
K – 203
|
Sơn nước trong nhà trắng
|
20Kg/Thùng
|
579,000
|
70-80m2/thùng
|
|
|
K – 771
|
Sơn nước trong nhà trắng
|
20Kg/Thùng
|
591,000
|
70-80m2/thùng
|
|
|
K – 260
|
Sơn nước trong nhà mịn – trắng
|
20Kg/Thùng
|
758,000
|
70-80m2/thùng
|
|
|
K – 5500
|
Sơn nước trong nhà bán bóng – trắng
|
20Kg/Thùng
|
1,232,000
|
100-110m2/thùng
|
|
|
K – 871
|
Sơn nước trong nhà bóng – trắng
|
20Kg/Thùng
|
1,304,000
|
120-130m2/thùng
|
|
|
MASTIC & SƠN NƯỚC NGOÀI TRỜI
|
|
Bột ngoài trắng
|
Bột trét tường cao cấp ngoài trời
|
40Kg/Bao
|
260,000
|
35-40m2/bao
|
|
|
MN CITY
|
40Kg/Bao
|
260,000
|
35-40m2/bao
|
|
|
Bột ngoài xám
|
40Kg/Bao
|
235,000
|
35-40m2/bao
|
|
|
MN DẺO
|
Mastic ngoài trời dẻo không nứt (thùng carton)
|
25Kg/Thùng
|
284,000
|
25-28m2/thùng
|
|
|
MN DẺO
|
Mastic trong nhà dẻo không nứt (thùng nhựa)
|
25Kg/Thùng
|
324,000
|
25-28m2/thùng
|
|
|
K – 265
|
Sơn nước ngoài trời trắng
|
20Kg/Thùng
|
778,000
|
80-90m2/thùng
|
|
|
K – 261
|
Sơn nước ngoài trời trắng
|
20Kg/Thùng
|
912,000
|
80-90m2/thùng
|
|
|
K – 209
|
Sơn lót ngoài trời kháng kiềm – trắng
|
20Kg/Thùng
|
1,259,000
|
90-100m2/thùng
|
|
|
K – 5501
|
Sơn chống thấm ngoài trời không bóng – trắng
|
20Kg/Thùng
|
1,322,000
|
90-100m2/thùng
|
|
|
CT – 04
|
Sơn chống thấm ngoài trời bóng – trắng, không bám bụi
|
20Kg/Thùng
|
1,719,000
|
100-110m2/thùng
|
|
|
CHẤT CHỐNG THẤM
|
|
CT – 11A
|
Chống thấm sàn Toilet, sàn sân thượng, Sênô,…
|
Kg
|
69,500
|
2-2.2m2/kg(2 lớp)
|
|
|
CT – 11A New
|
Chống thấm tường đứng, sàn sân thượng, Sênô,…
|
Kg
|
74,000
|
2-2.2m2/kg(2 lớp)
|
|
|
CT – 11AĐB
|
Chống thấm tường đứng (trắng)
|
Kg
|
69,500
|
2-2.2m2/kg(2 lớp)
|
|
|
CT – 11B
|
Phụ gia bêtông,vữa ximăng, trám khe nứt,…
|
Kg
|
66,000
|
Tùy theo cách sử dụng
|
|
CT – 05
|
Chất chống đông kết nhanh, khô trong 3 phút
|
Kg
|
78,000
|
Tùy theo cách sử dụng
|
|
CT – 14
|
Chất chống thấm co giãn cho bêtông, trám khe nứt,…
|
Kg
|
78,000
|
2-2.5m2/kg
|
|
|
SƠN CHỐNG NÓNG
|
|
CN – 05
|
Sơn chống nóng mái tôn, tường xi măng giảm nóng từ 7 – 10oC
|
Kg
|
70,500
|
3-4m2/kg
|
|
|
CN – SÀN
|
Sơn chống nóng cho sàn sân thượng
|
Kg
|
36,000
|
1-1.2m2/kg
|
|
|
CHỐNG THẤM PHỦ SÀN
|
|
KL – 5 màu trắng
|
Sơn men phủ sàn nhà, xuog73, bệnh viện, trường học, chịu áp lực ngược mài mòn, hóa chất nhẹ.
|
Kg
|
124,000
|
2-3m2/kg (2 lớp)
|
|
|
KL – 5 ngoài trời
|
Sơn men phủ sàn có độ cứng, chịu mài món độ bền hóa học, chống trầy xước, chịu tia cực tím
|
Kg
|
198,000
|
2-2.2m2/kg(2 lớp)
|
|
|
CT – Levelling
|
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu nhạt
|
Kg
|
78,000
|
0.5-0.8m2/kg
|
|
|
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu trung
|
Kg
|
86,000
|
|
|
Sơn Epoxy tự dàn trải cho sàn nhà xưởng màu đậm
|
Kg
|
91,000
|
|
|
Mastic KL – 5
|
Làm phẳng tường trong nhà xưởng
|
Kg
|
37,000
|
1-1.2m2/kg
|
|
|
Mastic KL – 5 sàn
|
Làm phẳng sàn trong & ngoài trời, chịu áp lực ngược nhẹ, chịu mài mòn.
|
Kg
|
59,000
|
1-1.2m2/kg
|
|
|
KL – 6
|
Sơn chống ăn mòn kim loại, giàu kẽm hệ dầu
|
Kg
|
236,000
|
1.5-2m2/kg
|
|
|
KL – 6
|
Sơn bảo vệ, chống rỉ kim loại hệ nước.
|
Kg
|
171,000
|
4-5m2/kg (1 lớp)
|
|
|
CT – 01ĐB
|
Chống thấm chịu mài mòn hóa chất cao
|
Kg
|
157,000
|
3-4m2/kg
|
|
|
Mastic CT – 01ĐB
|
Mastic chịu mài món và hóa chất cao
|
Kg
|
37,000
|
Tùy theo độ dày
|
|
CT – 02 Gốm
|
Chống thấm cho đồ gốm
|
17.5Kg/Thùng
|
793,000
|
Tùy theo cách quét
|
|
SƠN THỂ THAO
|
|
CT - 08
|
Sơn sân Tennis, cầu long chịu co giãn, chịu mài mòn. (Theo 3 màu chuẩn)
|
20Kg/Thùng
|
2,623,000
|
2-2.5m2/kg(2 lớp)
|
|
|
Sơn sân Tennis, cầu long chịu co giãn, chịu mài mòn. (Pha theo catalogue 1010 màu)
|
20Kg/Thùng
|
3,015,000
|
2-2.5m2/kg(2 lớp)
|
|
|
SK – 6
|
Mastic chống thấm cho sân Tennis, chân tường.
|
Kg
|
30,000
|
1-1.5m2/kg
|
|
|
KEO BÓNG
|
|
KBN
|
Keo bóng nước
|
Kg
|
77,500
|
7-8m2/kg
|
|
|
KBD
|
Keo bóng dầu
|
Kg
|
87,000
|
7-8m2/kg
|
|
|
KBKT
|
Keo bóng kim tuyến
|
Kg
|
107,000
|
7-8m2/kg
|
|
|
KL5N – CLEAR
|
Sơn PU cực bóng cho kim loại, gỗ, sơn vân đá.
|
Kg
|
249,000
|
9-10m2/kg
|
|
|
BẢNG GIÁ HỆ SƠN ĐẶC BIỆT
|
|
KSP
|
Sơn giả đá các mã màu: (20; 23; 34; No14; 03; No12; 06; 21; 11; 17; 07; 08; No4; 05; 12; 02; 09; 14)
|
Kg
|
109,000
|
0.8-1m2/kg
|
|
|
Sơn giả đá các mã màu khác
|
Kg
|
104,000
|
0.8-1m2/kg
|
|
|
Sơn giả đá New (03; 04; 06; 08; 09; 10; 11; 12; 14; 15; 16; 17; 18; 19; 20; 21; 22; 23; 24; No4; No12; No14)
|
Kg
|
86,000
|
0.8-1m2/kg
|
|
|
GH
|
Sơn giả đá mới
|
5Kg/Bộ
|
458,000
|
7-8m2/kg
|
|
|
|
Giả đá tự dàn trải
|
Kg
|
78,500
|
Tùy theo cách sử dụng
|
|
|
Sơn phát quang (Hệ nước)
|
Kg
|
392,000
|
Tùy theo cách sử dụng
|
|
Sơn phát quang (Hệ dầu)
|
Kg
|
1,046,000
|
|
KBP
|
Sơn gấm (Texture)
|
Kg
|
29,000
|
0.8-1m2/kg
|
|
|
Sơn gấm New
|
Kg
|
14,000
|
0.8-1m2/kg
|
|
|
SVĐ
|
Sơn vân đá cẩm thạch
|
200gram
|
72,000
|
Tùy theo cách sử dụng
|
|
SNT
|
Sơn nhũ tường
|
Kg
|
210,000
|
|
Sơn nhũ tường vàng chùa Thái Lan (NT26)
|
Kg
|
266,000
|
|
Sơn nhũ tường vàng chùa Thái Lan (NT26) không có lớp lót
|
Kg
|
350,000
|
|
SNS
|
Sơn nhũ sàn
|
Kg
|
238,000
|
|
SVG
|
Sơn vân gỗ:
1. Sơn nền
2. Sơn vân
|
Kg
Kg
|
91,000
131,000
|
Ghi chú:
1. Đơn giá trên đã bao gồm VAT
2. Khách hàng nên báo rõ loại sơn KL – 5 dùng cho tường hay sàn khi đặt hàng nhằm tránh sai sót khi giao hàng.
3. Chưa tính chi phí vận chuyển đi tỉnh
|
|
|