|
|
Cửa nhựa PVC dán da một bộ gồm bản lề INOX,khung cửa PVC(có khoá)
|
|
Quy cách
|
75 *200
|
80*210
|
|
Cửa trơn (không có thông gió)
|
1,000,000đ
|
1,050,000đ
|
|
Cửa trơn (có thông gió)
|
1,075,000đ
|
1,125,000đ
|
|
Mã
201,202,203,204, 205,206,207,731,732,733,735,736,905
|
1,325,000đ
|
1,375,000đ
|
|
Mã 901,902
|
|
1,600,000đ
|
|
Cửa đố một bộ gồm bản lề INOX,khung xốp 10,5 cm ( có khoá)
|
|
Màu YW,YC,YB,YO,YY
|
80*210
|
92*220
|
|
11,12,13,14,15,16
|
2,165,000đ
|
2,350,000đ
|
|
17,18,19,21,23,24,25,26,27,28,35,40,42,45,46
|
2,225,000đ
|
2,415,000đ
|
|
51,52,53,54,55,56
|
2,290,000đ
|
2,475,000đ
|
|
Cửa lùa trọn bộ có khoá (90cm)
|
4,000,000đ
|
|
Cửa PU một bộ gồm bản lề INOX,khung xốp 10,5cm (có khoá)
|
|
Màu 01,03,04,07,08
|
80*210
|
92*220
|
|
PU 700,701,702,703
|
2,165,000đ
|
|
|
PU 800,801,802,803
|
|
2,290,000đ
|
|
Thêm các loại hình minh họạ
|
Kiếng mờ, mica
|
Kiếng màu NK
|
|
708(80*210)
|
2,290,000đ
|
|
|
808(808A) (92*220)
|
2,350,000đ
|
2,600,000đ
|
|
2**,705,707,710,711,712,713,731,732,735,905 (80*210)
|
2,415,000đ
|
2,665,000đ
|
|
2**,711,712,713,731,735,905(92*220)
|
2,537,000đ
|
2,790,000đ
|
|
706,709(706A,709D) (80*210)
|
2,415,000đ
|
2,790,000đ
|
|
805,806,807,(92*220)
|
2,600,000đ
|
|
|
Cửa Y@RICH một bộ gồm bản lề INOX, khung xốp 10,5cm(có khóa)
|
|
Màu YW,YB,YO,YY,YK
|
80*210
|
92*220
|
|
001,002,003,004
|
2,540,000đ
|
2,790,000đ
|
|
1031,1032,1033,1034,1035,1036,1037(33,35,36)
|
2,790,000đ
|
3,040,000đ
|
|
1031,1032,1033,1034,1035,1036,1037(A,B,C,D)
|
2,980,000đ
|
3,225,000đ
|
|
Cửa gỗ Y@DOOR một bộ gồm bản lề INOX,khung gỗ 10,5cm(có khoá)
|
|
3DYB-1011,3DYY-1012
|
|
2,980,000đ
|
I)-CỬA HỘP CAO CẤP TIẾN THỊNH+CÓ KHOÁ
|
Quy cách
|
M:01,02,03,04,17,18,23
B:31,33,37
|
Cửa trơn có
thông gió T
|
Cửa trơn có
kiếng mờ K
|
Cửa trơn có H1,H2,H3,KH1
|
|
A(75*190)
|
625,000đ
|
675,000đ
|
715,000đ
|
750,000đ
|
|
B(75*200)
|
640,000đ
|
690,000đ
|
725,000đ
|
765,000đ
|
|
C(80*200)
|
660,000đ
|
706,000đ
|
745,000đ
|
785,000đ
|
|
D(80*210)
|
670,000đ
|
720,000đ
|
760,000đ
|
795,000đ
|
|
E(85*210)
|
690,000đ
|
740,000đ
|
775,000đ
|
815,000đ
|
|
F(85*220)
|
700,000đ
|
750,000đ
|
790,000đ
|
825,000đ
|
II)- CỬA TRUNG CẤP “T” TIẾN THỊNH + CÓ KHOÁ SẢN PHẨM MỚI
|
Quy cách
|
T51,52,53,54
|
Có thông gió T
|
|
A(75*190)
|
540,000đ
|
575,000đ
|
|
B(75*200)
|
565,000đ
|
590,000đ
|
T51: Xanh , T52: Hồng , T53: Tím ,T54:Xám
III)- CỬA KHUNG BAO TIẾN THỊNH + CÓ KHOÁ (màu : gỗ,mè,biển,ngọc)
|
Quy cách
|
Khung bao
|
Có thông gió
|
Có trúc trắng
|
Có trúc màu
|
Có trúc oval màu
|
|
(75*190)
|
320,000đ
|
345,000đ
|
370,000đ
|
375,000đ
|
385,000đ
|
|
(80*200)
|
345,000đ
|
370,000đ
|
395,000đ
|
400,000đ
|
405,000đ
|
IV)- CỬA CÁNH KHÔNG KHUNG BAO (màu : gỗ,mè,biển,ngọc)
|
Quy cách
|
Cánh tay âm
|
Có thông gió
|
Có gắn khoá
|
|
(66*180)
|
195,000đ
|
220,000đ
|
240,000đ
|
|
(71*180)
|
215,000đ
|
240,000đ
|
260,000đ
|
|
(71*190)
|
220,000đ
|
245,000đ
|
265,000đ
|
V) – CỬA XẾP CÁC LOẠI
|
QC
Loại
|
1m2
NQC
|
(70*180)
|
(80*180)
|
(100*180)
|
(80*200)
|
(100*200)
|
|
ĐỨC HÂN
|
260,000đ + 10
|
325,000đ
|
370,000đ
|
465,000đ
|
410,000đ
|
515,000đ
|
|
THÀNH ĐẠT
|
150,000đ + 5
|
185,000đ
|
210,000đ
|
265,000đ
|
235,000đ
|
295,000đ
|
|
HÂN VƯƠNG
|
105,000đ + 5
|
130,000đ
|
150,000đ
|
185,000đ
|
165,000đ
|
205,000đ
|
|